Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al Ain | |||||||
| 26 | 21 | 5 | 0 | 62 | 18 | 68 | |
| 2. Shabab Al Ahli | |||||||
| 26 | 17 | 7 | 2 | 60 | 18 | 58 | |
| 3. Al Wasl FC | |||||||
| 26 | 14 | 6 | 6 | 39 | 29 | 48 | |
| 4. Al Jazira Abu Dhabi | |||||||
| 26 | 13 | 5 | 8 | 46 | 30 | 44 | |
| 5. Al Wahda FC | |||||||
| 26 | 10 | 10 | 6 | 38 | 26 | 40 | |
Trận đấu thống kê
39%
26%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
75%
20%
2.5
52%
43%
3.5
35%
60%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.56
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
16%
1.5
16%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
16%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
16/05 11:30
FT
16/05 11:30
FT
16/05 11:30
FT
16/05 11:30
FT
15/05 12:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng