U19 Elit A
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Trabzonspor U19 | |||||||
| 34 | 21 | 6 | 7 | 67 | 36 | 69 | |
| 2. Goztepe U19 | |||||||
| 34 | 18 | 11 | 5 | 56 | 27 | 65 | |
| 3. Istanbul Basaksehir AS U19 | |||||||
| 34 | 18 | 7 | 9 | 59 | 54 | 61 | |
| 4. Samsunspor U19 | |||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 45 | 59 | |
| 5. Kasimpasa U19 | |||||||
| 34 | 17 | 7 | 10 | 52 | 44 | 58 | |
Trận đấu thống kê
43%
24%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
73%
16%
2.5
57%
32%
3.5
37%
52%
4.5
24%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.03
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
6%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
2%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 09:00
Bán kết
FT
26/05 08:00
FT
22/05 08:00