Super Lig, Women
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Fenerbahce Istanbul (Women) | |||||||
| 30 | 27 | 2 | 1 | 136 | 9 | 83 | |
| 2. Trabzonspor AS (Nữ) | |||||||
| 30 | 24 | 4 | 2 | 106 | 12 | 76 | |
| 3. Galatasaray Istanbul (Nữ) | |||||||
| 29 | 23 | 2 | 4 | 101 | 19 | 71 | |
| 4. Fomget Thanh Niên Và Thể Thao | |||||||
| 29 | 19 | 3 | 7 | 80 | 24 | 60 | |
| 5. Yuksekova SK (Women) | |||||||
| 27 | 16 | 6 | 5 | 45 | 15 | 54 | |
Trận đấu thống kê
44%
14%
42%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
88%
3%
2.5
75%
16%
3.5
36%
54%
4.5
34%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
62%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.74
Trung Bình Ghi 2H
1.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
16%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
6%
81 - 90+ phút
11%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
27%
31 - 45+ phút
22%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
6%
76 - 90+ phút
11%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
6%
8.5
6%
9.5
6%
10.5
6%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
11%
1.5
11%
2.5
11%
3.5
11%
4.5
11%
5.5
6%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 07:00
FT
24/05 07:00