Giải vô địch quốc gia Pháp
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Câu lạc bộ Africain | |||||||
| 30 | 19 | 9 | 2 | 43 | 10 | 66 | |
| 2. Esperance ST | |||||||
| 30 | 18 | 9 | 3 | 45 | 11 | 63 | |
| 3. CS Sfaxien | |||||||
| 30 | 18 | 8 | 4 | 43 | 13 | 62 | |
| 4. Stade Tunisien | |||||||
| 30 | 12 | 12 | 6 | 28 | 14 | 48 | |
| 5. Monastir | |||||||
| 30 | 11 | 12 | 7 | 28 | 18 | 45 | |
Trận đấu thống kê
47%
27%
26%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
51%
33%
2.5
28%
57%
3.5
10%
75%
4.5
3%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
61%
Ghi bàn trong 2H
61%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
Trung Bình Ghi 1H
0.83
Trung Bình Ghi 2H
0.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
11%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
20%
7.5
16%
8.5
12%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
41%
1.5
41%
2.5
41%
3.5
40%
4.5
39%
5.5
38%
6.5
22%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00