Championship League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Geita Gold | |||||||
| 27 | 21 | 5 | 1 | 60 | 15 | 68 | |
| 2. Kagera Sugar | |||||||
| 27 | 20 | 5 | 2 | 49 | 12 | 65 | |
| 3. Cảnh sát Tanzania | |||||||
| 27 | 18 | 6 | 3 | 47 | 19 | 60 | |
| 4. Mbeya Kwanza FC | |||||||
| 26 | 17 | 3 | 6 | 48 | 24 | 54 | |
| 5. Trại Tiếp Nhận | |||||||
| 27 | 15 | 5 | 7 | 38 | 28 | 50 | |
Trận đấu thống kê
45%
29%
26%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
63%
20%
2.5
38%
44%
3.5
16%
67%
4.5
6%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.28
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
28%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
19%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
10%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
28%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
28%
61 - 75 phút
28%
76 - 90+ phút
10%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
Post.
Post.
Post.
Post.
Post.
Lịch thi đấu
Vòng 28
07/06 09:00
07/06 09:00
07/06 09:00
07/06 09:00
07/06 09:00