Giải Ngoại hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al Ittihad Aleppo | |||||||
| 25 | 18 | 6 | 1 | 71 | 23 | 60 | |
| 2. Câu lạc bộ thể thao Al-Wathba | |||||||
| 25 | 17 | 6 | 2 | 45 | 11 | 57 | |
| 3. Al-Wahda Damascus | |||||||
| 25 | 16 | 3 | 6 | 47 | 22 | 51 | |
| 4. Al-Karamah | |||||||
| 25 | 13 | 6 | 6 | 38 | 24 | 45 | |
| 5. Hutteen SC | |||||||
| 25 | 12 | 6 | 7 | 30 | 27 | 42 | |
Trận đấu thống kê
43%
25%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
22%
2.5
46%
43%
3.5
22%
68%
4.5
12%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
73%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
52%
Trung Bình Ghi 1H
1.08
Trung Bình Ghi 2H
1.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
31%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
31%
61 - 75 phút
31%
76 - 90+ phút
16%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 25
FT
01/06 09:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 09:00
Lịch thi đấu
Vòng 26
12/06 09:00
13/06 09:00
13/06 09:00
13/06 09:00
13/06 09:00