Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kriens | |||||||
| 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | |
| 2. Bruhl | |||||||
| 34 | 22 | 6 | 6 | 89 | 46 | 72 | |
| 3. Biel-Bienne | |||||||
| 34 | 19 | 7 | 8 | 78 | 46 | 64 | |
| 4. Basel II | |||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 65 | 48 | 59 | |
| 5. Bavois | |||||||
| 34 | 17 | 4 | 13 | 64 | 53 | 55 | |
Trận đấu thống kê
47%
22%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
88%
9%
2.5
69%
27%
3.5
54%
43%
4.5
33%
64%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.28
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
20%
81 - 90+ phút
34%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
34%
46 - 60 phút
7%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
40%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00