Cúp Thụy Điển Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hacken (Nữ) | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | |
| 2. AIK (Nữ) | |||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | |
| 3. Linkopings (Nữ) | |||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | |
| 4. Gefle IF FF (Phụ nữ) | |||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | 0 | |
Trận đấu thống kê
49%
13%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
78%
19%
2.5
71%
26%
3.5
49%
49%
4.5
23%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
86%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
75%
Trung Bình Ghi 1H
1.56
Trung Bình Ghi 2H
1.81
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
16/05 09:00
Bán kết
FT
20/03 14:00
FT
(ET)
20/03 13:00
Vòng
FT
16/03 14:00
FT
16/03 14:00