Elitettan, Women
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Elfsborg (Women) | |||||||
| 8 | 7 | 1 | 0 | 14 | 0 | 22 | |
| 2. Linkopings (Nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 6 | 20 | |
| 3. IFK Göteborg (Phụ nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 7 | 19 | |
| 4. Orebro (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 13 | 16 | |
| 5. Trelleborgs FF (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 11 | 15 | |
Trận đấu thống kê
38%
28%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
86%
15%
1.5
71%
15%
2.5
43%
43%
3.5
22%
64%
4.5
18%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.09
Trung Bình Ghi 2H
1.34
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
29%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
43%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
29%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
58%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
5%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 8
FT
31/05 10:00
FT
31/05 06:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 9
13/06 07:00
13/06 07:00
13/06 08:00
14/06 06:00
14/06 07:00