Giải hạng nhì quốc gia, lên/xuống hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. IF Karlstad Fotbol | |||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 4 | 23 | |
| 2. Hammarby Talang | |||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 10 | 22 | |
| 3. FBK Karlstad | |||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 7 | 21 | |
| 4. Enkopings | |||||||
| 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 19 | 18 | |
| 5. Arlanda | |||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 16 | 8 | 17 | |
Trận đấu thống kê
35%
27%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
80%
14%
2.5
61%
32%
3.5
38%
55%
4.5
20%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.27
Trung Bình Ghi 2H
1.81
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
35%
7.5
29%
8.5
22%
9.5
16%
10.5
12%
11.5
10%
12.5
8%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
56%
1.5
55%
2.5
52%
3.5
50%
4.5
46%
5.5
41%
6.5
5%
Trận đấu hôm nay
Vòng 11
Đã kết thúc
Vòng 11
FT
04/06 13:30
FT
04/06 13:00
Vòng 10
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:00
FT
02/06 13:30
Lịch thi đấu
Vòng 11
06/06 10:00
06/06 10:00
07/06 07:00
07/06 07:00