Ettan, Sodra
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Ljungsk | |||||||
| 30 | 21 | 3 | 6 | 82 | 31 | 66 | |
| 2. Norrby | |||||||
| 30 | 19 | 6 | 5 | 65 | 30 | 63 | |
| 3. Jonkopings Sodra | |||||||
| 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 22 | 62 | |
| 4. Hassleholm IF | |||||||
| 30 | 18 | 3 | 9 | 49 | 31 | 57 | |
| 5. Lunds | |||||||
| 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 42 | |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
80%
15%
2.5
62%
33%
3.5
38%
57%
4.5
20%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.36
Trung Bình Ghi 2H
1.68
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
19%
7.5
17%
8.5
14%
9.5
12%
10.5
10%
11.5
9%
12.5
5%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
28%
1.5
28%
2.5
28%
3.5
28%
4.5
28%
5.5
27%
6.5
10%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
08/11 09:00
FT
08/11 09:00
FT
08/11 09:00
FT
08/11 09:00
FT
08/11 09:00