Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Atvidabergs | |||||||
| 26 | 21 | 3 | 2 | 70 | 18 | 66 | |
| 2. Raagsveds IF | |||||||
| 26 | 16 | 3 | 7 | 63 | 29 | 51 | |
| 3. Sylvia Norrkoping | |||||||
| 26 | 15 | 2 | 9 | 51 | 34 | 47 | |
| 4. Sleipner | |||||||
| 26 | 12 | 6 | 8 | 42 | 36 | 42 | |
| 5. FOK Farsta | |||||||
| 26 | 13 | 2 | 11 | 53 | 38 | 41 | |
Trận đấu thống kê
49%
18%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
88%
11%
2.5
71%
29%
3.5
47%
53%
4.5
26%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
90%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
72%
Trung Bình Ghi 1H
1.57
Trung Bình Ghi 2H
1.97
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
02/11 08:00
FT
25/10 08:00
Vòng 26
FT
19/10 08:00
FT
19/10 08:00
FT
19/10 08:00