Giải hạng ba quốc gia Nam Götaland
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kristianstads | |||||||
| 26 | 18 | 4 | 4 | 47 | 22 | 58 | |
| 2. Karlskrona AIF | |||||||
| 26 | 16 | 5 | 5 | 59 | 28 | 53 | |
| 3. IFK Trelleborg | |||||||
| 26 | 13 | 7 | 6 | 58 | 41 | 46 | |
| 4. Solvesborgs | |||||||
| 26 | 13 | 6 | 7 | 54 | 41 | 45 | |
| 5. Vaxjo Norra | |||||||
| 26 | 11 | 5 | 10 | 46 | 32 | 38 | |
Trận đấu thống kê
43%
19%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
14%
2.5
66%
31%
3.5
41%
56%
4.5
22%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
Trung Bình Ghi 1H
1.41
Trung Bình Ghi 2H
1.82
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
01/11 08:00
FT
25/10 10:00
Vòng 26
FT
19/10 08:00
FT
19/10 08:00
FT
19/10 08:00