Giải hạng 2, Norrland
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Friska Viljor | |||||||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 33 | 27 | 28 | |
| 2. Bodens | |||||||
| 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 22 | 23 | |
| 3. Taftea | |||||||
| 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 22 | |
| 4. Lucksta IF | |||||||
| 12 | 6 | 0 | 6 | 23 | 23 | 20 | |
| 5. Kiruna FF | |||||||
| 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 19 | 17 | |
Trận đấu thống kê
45%
15%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
88%
8%
2.5
74%
21%
3.5
45%
50%
4.5
28%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
83%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
74%
Trung Bình Ghi 1H
1.58
Trung Bình Ghi 2H
1.92
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
01/11 07:00
FT
25/10 10:00
Vòng 1
FT
18/10 09:00
FT
18/10 09:00
FT
18/10 09:00