U19 Division de Honor Juvenil
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. RC CELTA DE VIGO U19 | |||||||
| 30 | 25 | 3 | 2 | 116 | 25 | 78 | |
| 2. Deportivo La Coruña U19 | |||||||
| 30 | 20 | 8 | 2 | 90 | 29 | 68 | |
| 3. Sporting de Gijon U19 | |||||||
| 30 | 18 | 8 | 4 | 60 | 23 | 62 | |
| 4. Racing de Santander U19 | |||||||
| 30 | 14 | 5 | 11 | 46 | 36 | 47 | |
| 5. Real Oviedo U19 | |||||||
| 30 | 12 | 7 | 11 | 35 | 43 | 43 | |
Trận đấu thống kê
48%
22%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
80%
14%
2.5
60%
35%
3.5
38%
56%
4.5
22%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
24/05 05:00
Bán kết
FT
21/05 14:30
FT
(ET)
20/05 14:30
Tứ kết
FT
14/05 13:00
FT
(P)
14/05 12:00