Tercera Federacion, Bảng 9
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. CP Mijas-Las Lagunas | |||||||
| 34 | 19 | 9 | 6 | 46 | 24 | 66 | |
| 2. Motril | |||||||
| 34 | 18 | 11 | 5 | 55 | 29 | 65 | |
| 3. Torre del Mar | |||||||
| 34 | 14 | 13 | 7 | 37 | 26 | 55 | |
| 4. Arenas Armilla | |||||||
| 34 | 15 | 9 | 10 | 38 | 29 | 54 | |
| 5. Churriana de la Vega CF | |||||||
| 34 | 14 | 10 | 10 | 32 | 40 | 52 | |
Trận đấu thống kê
48%
29%
23%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
68%
24%
2.5
37%
55%
3.5
16%
76%
4.5
7%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
17%
11 - 20 phút
17%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
17%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
9%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 13:00
Bán kết
FT
24/05 13:00
FT
24/05 06:00
FT
17/05 13:00
FT
17/05 06:30
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 13:00