Tercera Federacion, Bảng 5
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. CE Manresa | |||||||
| 34 | 19 | 9 | 6 | 55 | 32 | 66 | |
| 2. Badalona II | |||||||
| 34 | 17 | 12 | 5 | 43 | 27 | 63 | |
| 3. UE Cornella | |||||||
| 34 | 17 | 9 | 8 | 50 | 36 | 60 | |
| 4. CF Vilanova I LA Geltru | |||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 38 | 27 | 56 | |
| 5. CE L'Hospitalet | |||||||
| 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 39 | 55 | |
Trận đấu thống kê
41%
32%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
71%
18%
2.5
44%
45%
3.5
24%
64%
4.5
10%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
4%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
30%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
8%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 12:15
Bán kết
FT
24/05 12:00
FT
(ET)
24/05 06:30
FT
17/05 12:00
FT
17/05 06:30
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 12:15