Tercera Federacion, Bảng 13
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Cieza | |||||||
| 34 | 21 | 10 | 3 | 65 | 21 | 73 | |
| 2. Real Murcia II | |||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 44 | 59 | |
| 3. Union Molinense | |||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 46 | 34 | 59 | |
| 4. Olimpico Totana | |||||||
| 34 | 15 | 13 | 6 | 44 | 27 | 58 | |
| 5. UCAM Murcia II | |||||||
| 34 | 13 | 16 | 5 | 55 | 37 | 55 | |
Trận đấu thống kê
38%
30%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
21%
2.5
43%
46%
3.5
23%
66%
4.5
12%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
6%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
11%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 13:00
Bán kết
FT
24/05 13:15
FT
24/05 05:00
FT
17/05 12:00
FT
16/05 13:30
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 05:00