Tercera Federacion, Bảng 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Arosa | |||||||
| 34 | 20 | 10 | 4 | 58 | 35 | 70 | |
| 2. Compostela | |||||||
| 34 | 19 | 11 | 4 | 55 | 28 | 68 | |
| 3. Atletico Arteixo | |||||||
| 34 | 16 | 10 | 8 | 54 | 44 | 58 | |
| 4. Estradense | |||||||
| 34 | 14 | 11 | 9 | 46 | 33 | 53 | |
| 5. RC Villalbes | |||||||
| 34 | 13 | 13 | 8 | 36 | 29 | 52 | |
Trận đấu thống kê
40%
30%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
68%
23%
2.5
42%
49%
3.5
24%
67%
4.5
12%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
16%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
6%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 06:00
Bán kết
FT
23/05 12:00
FT
(ET)
23/05 12:00
FT
16/05 12:30
FT
16/05 12:30
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 12:30