Giải đấu Primera Federacion
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tenerife | |||||||
| 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 76 | |
| 2. Celta Fortuna | |||||||
| 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | |
| 3. Zamora | |||||||
| 38 | 17 | 10 | 11 | 53 | 42 | 61 | |
| 4. SD Ponferradina | |||||||
| 38 | 17 | 9 | 12 | 43 | 33 | 60 | |
| 5. Real Madrid II | |||||||
| 38 | 16 | 10 | 12 | 61 | 52 | 58 | |
Trận đấu thống kê
46%
28%
26%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
22%
2.5
42%
48%
3.5
22%
68%
4.5
10%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
Trung Bình Ghi 1H
1.04
Trung Bình Ghi 2H
1.29
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
37%
1.5
36%
2.5
36%
3.5
36%
4.5
36%
5.5
36%
6.5
34%
Đã kết thúc
Bán kết
FT
31/05 14:30
FT
31/05 10:15
FT
30/05 15:00
FT
29/05 15:00
Vòng 38
FT
24/05 12:00
Lịch thi đấu
Bán kết
05/06 15:00
06/06 12:30
07/06 10:15
07/06 12:30