Giải Vô Địch
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kruger United | |||||||
| 30 | 18 | 8 | 4 | 50 | 34 | 62 | |
| 2. Thành phố Cape Town | |||||||
| 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 54 | |
| 3. Milford FC | |||||||
| 30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 24 | 54 | |
| 4. Casric Stars FC | |||||||
| 30 | 14 | 10 | 6 | 46 | 27 | 52 | |
| 5. Sư Tử Đói | |||||||
| 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 52 | |
Trận đấu thống kê
48%
29%
23%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
67%
22%
2.5
42%
47%
3.5
19%
70%
4.5
7%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
6%
51 - 60 phút
18%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
30%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00