Diski Challenge, Reserves
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Orlando Pirates Reserves | |||||||
| 30 | 24 | 3 | 3 | 64 | 18 | 75 | |
| 2. Mamelodi Sundowns Reserves | |||||||
| 30 | 22 | 3 | 5 | 71 | 32 | 69 | |
| 3. Siwelele FC Reserves | |||||||
| 30 | 15 | 8 | 7 | 55 | 36 | 53 | |
| 4. Đội dự bị Kaizer Chiefs | |||||||
| 30 | 13 | 10 | 7 | 58 | 33 | 49 | |
| 5. Stellenbosch FC Reserves | |||||||
| 30 | 15 | 4 | 11 | 54 | 44 | 49 | |
Trận đấu thống kê
44%
16%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
81%
18%
2.5
59%
40%
3.5
42%
57%
4.5
20%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
3%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.2
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
6%
46 - 60 phút
30%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
18%
7.5
15%
8.5
10%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
32%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
30%
4.5
27%
5.5
25%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
09/05 06:00
FT
09/05 04:00
FT
09/05 04:00
FT
09/05 04:00
FT
09/05 04:00