2. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. NK Brinje Grosuplje | |||||||
| 30 | 23 | 6 | 1 | 70 | 26 | 75 | |
| 2. NK Nafta Lendava | |||||||
| 30 | 23 | 6 | 1 | 65 | 23 | 75 | |
| 3. NK Triglav Kranj | |||||||
| 30 | 20 | 4 | 6 | 72 | 28 | 64 | |
| 4. ND Beltinci | |||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 25 | 60 | |
| 5. MND Tabor Sežana | |||||||
| 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 33 | 50 | |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
79%
15%
2.5
55%
40%
3.5
29%
65%
4.5
15%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.28
Trung Bình Ghi 2H
1.53
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
16%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
7%
8.5
6%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
9%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 09:00