U19 1. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. MSK Zilina U19 | |||||||
| 25 | 17 | 3 | 5 | 64 | 23 | 54 | |
| 2. Spartak Trnava U19 | |||||||
| 25 | 14 | 5 | 6 | 48 | 28 | 47 | |
| 3. Slovan Bratislava U19 | |||||||
| 25 | 13 | 7 | 5 | 51 | 26 | 46 | |
| 4. Tatran Presov U19 | |||||||
| 25 | 14 | 3 | 8 | 45 | 33 | 45 | |
| 5. MFk Dukla Banska Bystrica U19 | |||||||
| 25 | 12 | 5 | 8 | 50 | 45 | 41 | |
Trận đấu thống kê
48%
23%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
80%
11%
2.5
65%
27%
3.5
43%
49%
4.5
26%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
6%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
4%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
8%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 25
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
Lịch thi đấu
Vòng 26
06/06 05:00
06/06 05:00
06/06 05:00