2. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Dukla Banská Bystrica | |||||||
| 30 | 20 | 6 | 4 | 61 | 25 | 66 | |
| 2. Lokomotiva Zvolen | |||||||
| 30 | 13 | 10 | 7 | 46 | 36 | 49 | |
| 3. Tatran Liptovský Mikuláš | |||||||
| 30 | 13 | 9 | 8 | 55 | 47 | 48 | |
| 4. Petržalka | |||||||
| 30 | 14 | 6 | 10 | 45 | 31 | 48 | |
| 5. OFK Malzenice | |||||||
| 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 47 | |
Trận đấu thống kê
48%
27%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
78%
17%
2.5
56%
39%
3.5
36%
58%
4.5
18%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.35
Trung Bình Ghi 2H
1.58
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
17%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
21%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
5%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
35%
1.5
35%
2.5
35%
3.5
35%
4.5
35%
5.5
35%
6.5
30%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
15/05 11:00
FT
15/05 11:00
FT
15/05 11:00
FT
15/05 11:00
FT
15/05 11:00