U19 League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đội trẻ Crvena Zvezda U19 | |||||||
| 30 | 21 | 6 | 3 | 86 | 32 | 69 | |
| 2. IMT Novi Beograd U19 | |||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 54 | 35 | 60 | |
| 3. TSC Backa Topola U19 | |||||||
| 30 | 17 | 5 | 8 | 61 | 47 | 56 | |
| 4. Spartak Subotica U19 | |||||||
| 30 | 18 | 2 | 10 | 54 | 43 | 56 | |
| 5. Vojvodina Novi Sad U19 | |||||||
| 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 41 | 48 | |
Trận đấu thống kê
58%
12%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
98%
2%
1.5
90%
8%
2.5
70%
29%
3.5
44%
54%
4.5
30%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
22%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
20%
7.5
18%
8.5
10%
9.5
8%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
6%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
26%
1.5
26%
2.5
26%
3.5
22%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
24/05 05:00
FT
24/05 05:00
FT
23/05 07:00
FT
23/05 07:00
FT
22/05 08:00