Giải Vô địch Quốc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Zemun | |||||||
| 35 | 20 | 10 | 5 | 55 | 33 | 70 | |
| 2. Macva Sabac | |||||||
| 35 | 19 | 9 | 7 | 47 | 29 | 66 | |
| 3. Vozdovac | |||||||
| 35 | 19 | 8 | 8 | 60 | 29 | 65 | |
| 4. Loznica | |||||||
| 35 | 17 | 10 | 8 | 37 | 26 | 61 | |
| 5. OFK Vrsac | |||||||
| 35 | 10 | 16 | 9 | 35 | 36 | 46 | |
Trận đấu thống kê
44%
31%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
67%
21%
2.5
40%
48%
3.5
21%
68%
4.5
5%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
68%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
Trung Bình Ghi 1H
1
Trung Bình Ghi 2H
1.22
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
24%
1.5
24%
2.5
24%
3.5
24%
4.5
24%
5.5
24%
6.5
24%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
29/05 11:00
FT
29/05 11:00
FT
29/05 11:00
FT
29/05 11:00
FT
29/05 11:00