Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Teungueth | |||||||
| 30 | 13 | 15 | 2 | 21 | 6 | 54 | |
| 2. Ajel de Rufisque | |||||||
| 30 | 15 | 9 | 6 | 27 | 19 | 54 | |
| 3. Học viện Thế hệ Bóng đá | |||||||
| 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 22 | 48 | |
| 4. US Goree | |||||||
| 30 | 11 | 15 | 4 | 29 | 14 | 48 | |
| 5. Walidaan Dkr | |||||||
| 30 | 10 | 14 | 6 | 29 | 24 | 44 | |
Trận đấu thống kê
30%
48%
22%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
72%
29%
1.5
52%
21%
2.5
24%
49%
3.5
8%
65%
4.5
3%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
24%
Ghi bàn trong 2H
28%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
14%
Trung Bình Ghi 1H
0.31
Trung Bình Ghi 2H
0.45
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
28%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
19%
71 - 80 phút
28%
81 - 90+ phút
10%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
28%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
28%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%
Trận đấu hôm nay
Vòng 30
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00
FT
13:00