Giải hạng ba quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đông Kilbride | |||||||
| 36 | 21 | 6 | 9 | 77 | 46 | 69 | |
| 2. Spartans | |||||||
| 36 | 18 | 10 | 8 | 60 | 39 | 64 | |
| 3. Clyde | |||||||
| 36 | 14 | 14 | 8 | 58 | 41 | 56 | |
| 4. Đội bóng Forfar Athletic | |||||||
| 36 | 13 | 11 | 12 | 51 | 47 | 50 | |
| 5. Stranraer | |||||||
| 36 | 12 | 11 | 13 | 46 | 46 | 47 | |
Trận đấu thống kê
40%
28%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
5%
1.5
84%
12%
2.5
58%
38%
3.5
35%
61%
4.5
15%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
21%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
16/05 10:00
FT
09/05 10:00
Vòng 36
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng