Giải hạng nhì quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Inverness | |||||||
| 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 69 | |
| 2. Stenhousemuir | |||||||
| 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 67 | |
| 3. Queen of the South | |||||||
| 36 | 14 | 12 | 10 | 58 | 47 | 54 | |
| 4. Alloa Athletic | |||||||
| 36 | 15 | 8 | 13 | 50 | 38 | 53 | |
| 5. Peterhead | |||||||
| 36 | 12 | 7 | 17 | 48 | 64 | 43 | |
Trận đấu thống kê
42%
27%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
79%
17%
2.5
50%
46%
3.5
29%
66%
4.5
10%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.16
Trung Bình Ghi 2H
1.49
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
17%
6.5
17%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
15/05 14:45
FT
12/05 14:45
Bán kết
FT
09/05 10:00
FT
09/05 10:00
FT
05/05 14:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng