Cúp liên đoàn
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Falkirk | |||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 18 | 3 | 11 | |
| 2. Cove Rangers | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | |
| 3. Công viên Nữ Hoàng | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | |
| 4. Spartans | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 | |
| 5. Brechin City | |||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 17 | 0 | |
Trận đấu thống kê
52%
10%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
79%
17%
2.5
65%
32%
3.5
45%
52%
4.5
24%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung Bình Ghi 1H
1.53
Trung Bình Ghi 2H
1.77
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
4%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
14/12 10:30
Bán kết
FT
(ET)
02/11 09:00
FT
01/11 13:30
Tứ kết
FT
21/09 10:30
FT
20/09 12:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng