2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Khimik Vurnari | |||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 9 | 25 | |
| 2. Kdv Tomsk | |||||||
| 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 11 | 24 | |
| 3. Pobeda Nizhny Novgorod | |||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 21 | 16 | 19 | |
| 4. Orenburg II | |||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 11 | 17 | |
| 5. FC Krylia Sovetov Samara-2 | |||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | |
Trận đấu thống kê
46%
26%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
85%
12%
2.5
58%
39%
3.5
41%
56%
4.5
21%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.63
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
22%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
33%
16 - 30 phút
4%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
12%
7.5
9%
8.5
6%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
2%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
19%
1.5
19%
2.5
19%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
16%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 06:00
FT
30/05 08:00
Lịch thi đấu
Vòng 11
07/06 06:00
07/06 06:00
07/06 06:00
07/06 09:00
07/06 09:00