2. Liga, Division B, Bảng 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Shakhtar Donetsk Taganrog | |||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 17 | 6 | 25 | |
| 2. FC Sevastopol | |||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 6 | 21 | |
| 3. FK Rostov 2 | |||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | |
| 4. PFC Kiziltash Bakhchisaray | |||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | |
| 5. Psk Dinskaya | |||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | |
Trận đấu thống kê
50%
18%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
65%
25%
2.5
49%
41%
3.5
27%
63%
4.5
16%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.81
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
23%
61 - 70 phút
23%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
34%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng 11
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00