Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lusail SC | |||||||
| 14 | 9 | 2 | 3 | 28 | 14 | 29 | |
| 2. Al Kharitiyat | |||||||
| 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 11 | 25 | |
| 3. AL Markhiya | |||||||
| 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 18 | 23 | |
| 4. Muaither | |||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 28 | 21 | |
| 5. Al-Mesaimeer | |||||||
| 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 21 | 17 | |
Trận đấu thống kê
33%
22%
45%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
90%
6%
2.5
63%
33%
3.5
27%
68%
4.5
15%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.18
Trung Bình Ghi 2H
1.84
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
25%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
38%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
6%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
6%
1.5
6%
2.5
6%
3.5
6%
4.5
6%
5.5
6%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
30/04 12:00
FT
30/04 12:00
FT
30/04 12:00
FT
30/04 12:00
Vòng 13
FT
25/04 12:00