Qatar Championship U23
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. AL Rayyan U23 | |||||||
| 22 | 13 | 3 | 6 | 37 | 27 | 42 | |
| 2. AL Shamal U23 | |||||||
| 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 26 | 38 | |
| 3. Qatar SC U23 | |||||||
| 22 | 10 | 6 | 6 | 29 | 31 | 36 | |
| 4. AL Ahli Doha U23 | |||||||
| 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 27 | 34 | |
| 5. Umm Salal U23 | |||||||
| 22 | 8 | 9 | 5 | 24 | 19 | 33 | |
Trận đấu thống kê
44%
25%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
61%
27%
2.5
44%
44%
3.5
26%
62%
4.5
15%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
6%
51 - 60 phút
23%
61 - 70 phút
6%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
7%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
11%
5.5
11%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
07/05 12:00
FT
07/05 12:00
FT
07/05 12:00
FT
06/05 12:00
FT
06/05 12:00