Giải vô địch U23
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đội bóng Académico Viseu U23 | |||||||
| 14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 26 | |
| 2. Leixoes SC U23 | |||||||
| 14 | 6 | 7 | 1 | 28 | 17 | 25 | |
| 3. Đội bóng SC Sporting Braga U23 | |||||||
| 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 22 | 23 | |
| 4. FC Famalicao U23 | |||||||
| 14 | 7 | 2 | 5 | 30 | 19 | 23 | |
| 5. Gil Vicente FC U23 | |||||||
| 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 18 | 17 | |
Trận đấu thống kê
43%
21%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
83%
17%
2.5
56%
43%
3.5
29%
71%
4.5
10%
90%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.21
Trung Bình Ghi 2H
1.59
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
18%
7.5
18%
8.5
15%
9.5
14%
10.5
11%
11.5
8%
12.5
6%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
19%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
28/04 12:30
FT
28/04 12:30
FT
28/04 12:30
FT
28/04 12:30
Vòng 18
FT
28/04 10:00