III Liga, bảng 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Zawisza Bydgoszcz | |||||||
| 34 | 25 | 5 | 4 | 73 | 23 | 80 | |
| 2. KTS-K Luzino | |||||||
| 34 | 24 | 4 | 6 | 79 | 39 | 76 | |
| 3. Polonia Sroda Wielkopolska | |||||||
| 34 | 20 | 6 | 8 | 67 | 43 | 66 | |
| 4. KS Lipno Steszew | |||||||
| 34 | 15 | 6 | 13 | 47 | 54 | 51 | |
| 5. MKS Notec Czarnkow | |||||||
| 34 | 14 | 7 | 13 | 49 | 46 | 49 | |
Trận đấu thống kê
43%
17%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
79%
16%
2.5
60%
35%
3.5
35%
59%
4.5
22%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.39
Trung Bình Ghi 2H
1.65
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
14%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00