III Liga, bảng 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Legia Warsaw II | |||||||
| 34 | 27 | 3 | 4 | 82 | 29 | 84 | |
| 2. LKS 1926 Łomża | |||||||
| 34 | 22 | 5 | 7 | 77 | 31 | 71 | |
| 3. Warta Sieradz | |||||||
| 34 | 21 | 8 | 5 | 64 | 34 | 71 | |
| 4. Wigry Suwalki | |||||||
| 34 | 20 | 5 | 9 | 64 | 43 | 65 | |
| 5. KS Ck Troszyn | |||||||
| 34 | 17 | 6 | 11 | 75 | 47 | 57 | |
Trận đấu thống kê
44%
17%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
86%
11%
2.5
66%
31%
3.5
40%
58%
4.5
27%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.86
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
16%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00