Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. KKS Czarni Sosnowiec (Nữ) | |||||||
| 22 | 18 | 2 | 2 | 68 | 18 | 56 | |
| 2. Pogon Szczecin (Nữ) | |||||||
| 22 | 16 | 3 | 3 | 60 | 18 | 51 | |
| 3. GKS Katowice (Nữ) | |||||||
| 22 | 15 | 3 | 4 | 51 | 26 | 48 | |
| 4. Gornik Leczna (Nữ) | |||||||
| 22 | 15 | 2 | 5 | 49 | 20 | 47 | |
| 5. UKS SMS Lodz (Nữ) | |||||||
| 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 35 | 29 | |
Trận đấu thống kê
43%
15%
42%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
81%
17%
2.5
67%
30%
3.5
45%
52%
4.5
29%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
5%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
7%
9.5
7%
10.5
7%
11.5
5%
12.5
4%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
30/05 05:30
FT
30/05 05:30
FT
30/05 05:30
FT
30/05 05:30
FT
30/05 05:30