Giải vô địch quốc gia Philippines
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Manila Digger | |||||||
| 25 | 18 | 6 | 1 | 109 | 17 | 60 | |
| 2. Taguig FC | |||||||
| 25 | 18 | 4 | 3 | 91 | 15 | 58 | |
| 3. Kaya FC Iloilo | |||||||
| 25 | 15 | 3 | 7 | 76 | 21 | 48 | |
| 4. Đội bóng đá Dynamic Herb Cebu | |||||||
| 25 | 14 | 6 | 5 | 74 | 25 | 48 | |
| 5. Davao Aguilas | |||||||
| 25 | 12 | 4 | 9 | 51 | 34 | 40 | |
Trận đấu thống kê
45%
16%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
87%
12%
2.5
71%
29%
3.5
58%
42%
4.5
44%
55%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
83%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
72%
Trung Bình Ghi 1H
2.16
Trung Bình Ghi 2H
2.59
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
35%
7.5
30%
8.5
25%
9.5
20%
10.5
17%
11.5
15%
12.5
11%
13.5
9%
Trên
Thẻ
0.5
49%
1.5
49%
2.5
49%
3.5
46%
4.5
43%
5.5
40%
6.5
3%
Đã kết thúc
Vòng
FT
30/05 09:00
FT
30/05 06:15
FT
30/05 03:30
FT
27/05 09:00
FT
27/05 06:15