Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. 12 De Junio Villa Hayes | |||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 | |
| 2. Câu lạc bộ General Caballero JLM | |||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 13 | 21 | |
| 3. Benjamin Aceval | |||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 20 | |
| 4. Atletico Tembetary | |||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 12 | 16 | |
| 5. Đội thể thao Capiatá | |||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 16 | |
Trận đấu thống kê
41%
30%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
67%
23%
2.5
40%
50%
3.5
28%
62%
4.5
9%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung Bình Ghi 1H
1.06
Trung Bình Ghi 2H
1.32
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
4%
31 - 45+ phút
30%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
10%
7.5
10%
8.5
7%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
15%
3.5
14%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
5%
Trận đấu hôm nay
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
01/06 15:00
FT
31/05 16:30
FT
31/05 09:00
FT
30/05 18:30
FT
30/05 16:00
Lịch thi đấu
Vòng 11
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 16:00