Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al Seeb | |||||||
| 26 | 21 | 4 | 1 | 59 | 14 | 67 | |
| 2. Al-Shabab Barka | |||||||
| 26 | 17 | 3 | 6 | 51 | 27 | 54 | |
| 3. Al Nasr S.C. | |||||||
| 26 | 16 | 5 | 5 | 35 | 20 | 53 | |
| 4. Al Nahda | |||||||
| 26 | 13 | 5 | 8 | 31 | 23 | 44 | |
| 5. Câu lạc bộ Bahla | |||||||
| 26 | 12 | 4 | 10 | 39 | 32 | 40 | |
Trận đấu thống kê
40%
22%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
70%
20%
2.5
47%
43%
3.5
22%
68%
4.5
14%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
8%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.26
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
28%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
37%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
23/05 11:25
FT
23/05 11:25
FT
23/05 11:25
FT
23/05 11:25
FT
23/05 11:25