Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Skedsmo | |||||||
| 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 14 | 21 | |
| 2. Floya | |||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 13 | 20 | |
| 3. Finnsnes | |||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 13 | 19 | |
| 4. Fauske/Sprint | |||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 25 | 22 | 16 | |
| 5. Lillestrom II | |||||||
| 9 | 5 | 0 | 4 | 22 | 17 | 15 | |
Trận đấu thống kê
50%
16%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
94%
5%
2.5
83%
16%
3.5
58%
42%
4.5
37%
62%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
89%
Ghi bàn trong 2H
94%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
85%
Trung Bình Ghi 1H
1.97
Trung Bình Ghi 2H
2.06
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
5%
8.5
5%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
01/06 07:00
FT
31/05 11:00
FT
31/05 11:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 08:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
11/06 13:00
12/06 12:30
13/06 08:00
13/06 08:30
14/06 09:00