Giải Hạng Ba Bảng 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Melhus | |||||||
| 9 | 6 | 3 | 0 | 25 | 10 | 21 | |
| 2. Bầy | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 14 | 17 | |
| 3. Kvik Trondheim | |||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | |
| 4. Volda | |||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 14 | 14 | |
| 5. Strindheim | |||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 22 | 19 | 14 | |
Trận đấu thống kê
44%
24%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
93%
5%
2.5
82%
16%
3.5
65%
33%
4.5
43%
55%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
86%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
75%
Trung Bình Ghi 1H
1.84
Trung Bình Ghi 2H
2.34
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
18%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
14%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
4%
12.5
2%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
11%
1.5
11%
2.5
10%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
8%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 13
FT
03/06 13:00
Vòng 9
FT
31/05 10:00
FT
30/05 10:15
FT
30/05 09:30
FT
30/05 09:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 07:00
13/06 09:00
13/06 09:00
13/06 09:30
13/06 12:30