Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Asker | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | |
| 2. Gamle Oslo FK | |||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 35 | 20 | 19 | |
| 3. Ready | |||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 24 | 10 | 19 | |
| 4. Heming | |||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 11 | 19 | |
| 5. Baerum | |||||||
| 9 | 5 | 0 | 4 | 25 | 17 | 15 | |
Trận đấu thống kê
50%
10%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
94%
5%
2.5
85%
15%
3.5
62%
37%
4.5
47%
53%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
85%
Ghi bàn trong 2H
96%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
81%
Trung Bình Ghi 1H
1.94
Trung Bình Ghi 2H
2.51
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
7%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
19%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
3%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
15%
7.5
15%
8.5
12%
9.5
7%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
15%
5.5
15%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
31/05 08:00
FT
30/05 09:30
FT
30/05 08:00
FT
30/05 07:00
FT
30/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
06/06 07:00
13/06 06:00
13/06 07:00
13/06 07:00
13/06 07:00