Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Eidsvold | |||||||
| 9 | 7 | 2 | 0 | 23 | 5 | 23 | |
| 2. Kjelsas | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 13 | 22 | |
| 3. Levanger | |||||||
| 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 11 | 18 | |
| 4. Honefoss | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 11 | 17 | |
| 5. Grorud | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 17 | |
Trận đấu thống kê
48%
12%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
81%
15%
2.5
70%
26%
3.5
39%
58%
4.5
31%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
Trung Bình Ghi 1H
1.38
Trung Bình Ghi 2H
1.89
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
39%
7.5
29%
8.5
23%
9.5
18%
10.5
12%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
61%
1.5
59%
2.5
58%
3.5
56%
4.5
51%
5.5
47%
6.5
10%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
31/05 10:30
FT
31/05 10:30
FT
31/05 10:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
12/06 12:00
13/06 08:00
14/06 07:00
14/06 08:00
14/06 09:00