Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Limavady United | |||||||
| 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 71 | |
| 2. Annagh United | |||||||
| 33 | 22 | 5 | 6 | 54 | 27 | 71 | |
| 3. Harland & Wolff Welders | |||||||
| 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 59 | |
| 4. Newington | |||||||
| 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 51 | |
| 5. Loughgall | |||||||
| 33 | 13 | 12 | 8 | 46 | 34 | 51 | |
Trận đấu thống kê
43%
24%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
76%
18%
2.5
56%
38%
3.5
33%
60%
4.5
18%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
25/04 10:00
FT
25/04 10:00
FT
25/04 10:00
FT
24/04 14:45
FT
24/04 14:45