Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bregalnica Stip | |||||||
| 30 | 22 | 5 | 3 | 72 | 17 | 71 | |
| 2. Skopje | |||||||
| 30 | 23 | 2 | 5 | 73 | 20 | 71 | |
| 3. KF Shkendija Haracine | |||||||
| 30 | 21 | 6 | 3 | 67 | 19 | 69 | |
| 4. Ohrid | |||||||
| 30 | 21 | 5 | 4 | 78 | 17 | 68 | |
| 5. Belasica Strumica | |||||||
| 30 | 18 | 4 | 8 | 57 | 21 | 58 | |
Trận đấu thống kê
44%
20%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
20%
2.5
52%
36%
3.5
38%
50%
4.5
26%
62%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.32
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
25%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
25%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 10:30
FT
30/05 10:30
FT
30/05 10:30
FT
30/05 10:30
Vòng 30
FT
23/05 10:30