Giải Ngoại hạng Anh
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Enugu Rangers | |||||||
| 38 | 19 | 11 | 8 | 47 | 27 | 68 | |
| 2. Rivers United | |||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 44 | 31 | 67 | |
| 3. Những ngôi sao bắn súng | |||||||
| 38 | 18 | 6 | 14 | 41 | 40 | 60 | |
| 4. Ikorodu City | |||||||
| 38 | 16 | 10 | 12 | 43 | 39 | 58 | |
| 5. Câu lạc bộ bóng đá Bendel Insurance | |||||||
| 38 | 14 | 14 | 10 | 45 | 38 | 56 | |
Trận đấu thống kê
63%
25%
12%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
60%
29%
2.5
34%
54%
3.5
13%
76%
4.5
7%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
3%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.07
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
20%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
4%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
10%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
26%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
7%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
6%
5.5
5%
6.5
4%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00