Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Wellington Olympic | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 8 | 22 | |
| 2. Đội bóng Thành phố Napier | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 4 | 22 | |
| 3. Miramar Rangers | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 5 | 22 | |
| 4. Western Suburbs | |||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 4 | 20 | |
| 5. Island Bay United | |||||||
| 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 20 | 12 | |
Trận đấu thống kê
49%
11%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
80%
17%
2.5
62%
35%
3.5
42%
56%
4.5
32%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
Trung Bình Ghi 1H
1.63
Trung Bình Ghi 2H
1.74
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 7
FT
31/05 21:45
Vòng 3
FT
29/05 22:00
Vòng 12
FT
29/05 20:00
FT
29/05 03:00
FT
29/05 03:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
05/06 20:00
05/06 20:30
05/06 22:30
05/06 22:45